Bỏ qua để đến Nội dung
Bỏ qua để đến nội dung
Nhà phân phối sản phẩm chính hãng tại Việt Nam!
Trang chủ
Giới thiệu
Dịch vụ
Tin tức
Liên hệ
WIRTGEN GROUP
Wirtgen
•
Máy cào bóc
•
Máy tái chế nguội
•
Máy rải chất kết dính
•
Máy khai thác mỏ lộ thiên
•
Máy rải bê tông
Kleemann
•
Máy nghiền hàm di động
•
Máy nghiền côn di động
•
Máy nghiền va đập
•
Máy sàng di động
•
Xe nâng Stacker di động
WIRTGEN GROUP
KOBELCO
Máy xúc đào
Kobelco máy cũ
Phụ tùng Kobelco
Máy cẩu cần trục
KOBELCO
HAMM
Xe lu rung 1 bánh thép
Xe lu rung 2 bánh thép
Xe lu bánh lốp
HAMM
VÖGELE
Thiết bị rải thảm cơ bản
Thiết bị rải thảm đặc biệt
Bàn đầm
VÖGELE
0865 076 852 (MR. HƯNG)
Danh mục
Sản phẩm
WIRTGEN GROUP
Wirtgen
Kleemann
KOBELCO
Máy xúc đào
Kobelco máy cũ
Phụ tùng Kobelco
Máy cẩu cần trục
HAMM
Xe lu rung 1 bánh thép
Xe lu rung 2 bánh thép
Xe lu bánh lốp
VÖGELE
Thiết bị rải thảm cơ bản
Thiết bị rải thảm đặc biệt
Bàn đầm
Giới thiệu
Dịch vụ
Tin tức
Liên hệ
WIRTGEN GROUP
KOBELCO
CHICAGO PNEUMATIC
TÌM KIẾM SẢN PHẨM
-
Sắp xếp theo:
Nổi bật
Nổi bật
Hàng mới về
Tên (A-Z)
Giá - Thấp tới cao
Giá - Cao tới thấp
W 185 CF
Chiều rộng cào bóc:
1.900 mm
Chiều sâu cào bóc tối đa:
330 mm
Công suất tối đa:
261 kW / 350 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
W 200 P
Chiều rộng cào bóc:
2.000 mm
Chiều sâu cào bóc tối đa:
330 mm
Công suất tối đa:
410 kW / 550 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
W 120 F
Chiều rộng cào bóc:
1.200 mm
Chiều sâu cào bóc tối đa:
320 mm
Công suất tối đa:
209 kW / 280 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
W 100 F
Chiều rộng cào bóc:
1.000 mm
Chiều sâu cào bóc tối đa:
320 mm
Công suất tối đa:
209 kW / 280 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
W 50 R
Chiều rộng cào bóc:
500 mm
Chiều sâu cào bóc tối đa:
210 mm
Công suất tối đa:
100 kW / 136 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
W 100 R
Chiều rộng cào bóc:
1.000 mm
Chiều sâu cào bóc tối đa:
300 mm
Công suất tối đa:
155 kW / 211 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
WR 200 X
Chiều rộng làm việc:
2.000 mm
Độ sâu làm việc:
0 – 500 mm
Công suất tối đa:
320 kW / 429 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
W 240 CR
Chiều rộng làm việc:
2.350 mm
Độ sâu làm việc:
0 – 350 mm
Công suất tối đa:
447 kW / 600 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
WR 250 X
Chiều rộng làm việc:
2.400 mm
Độ sâu làm việc:
0 – 560 mm
Công suất tối đa:
571 kW / 766 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
WS 250
Chiều rộng làm việc:
2.500 mm
Độ sâu làm việc:
0 – 500 mm
Công suất tối đa:
> 180 kW / 241 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
WRS 240 X
Chiều rộng làm việc:
2.400 mm
Độ sâu làm việc:
0 – 510 mm
Công suất tối đa:
455 kW / 610 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
KMA 240
Năng suất trộn tối đa:
240 tấn/giờ
Công suất tối đa:
129 kW / 173 HP
Trọng lượng vận hành:
29.800 kg
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
W 380 CR
Chiều rộng làm việc:
3.800 mm
Độ sâu làm việc:
0 – 350 mm
Công suất tối đa:
708 kW / 950 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
WRC 240 X
Chiều rộng làm việc:
2.400 mm
Độ sâu làm việc:
0 – 510 mm
Công suất tối đa:
455 kW / 610 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
WR 240 X
Chiều rộng làm việc:
2.400 mm
Độ sâu làm việc:
0 – 510 mm
Công suất tối đa:
455 kW / 610 HP
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
SW 112 TC
Chiều rộng rải tối đa:
2.500 mm
Dung tích chứa:
12,0 m3
Chiều dài:
~5.800 mm
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
WLB 10 S
Áp suất không khí:
0 – 10 bar
Bình chứa nhựa đường:
10 lít
Tổng công suất tiêu thụ:
3,5 kW
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
SW 422 MC
Chiều rộng rải tối đa:
2.360 mm
Dung tích chứa:
22,0 m3
Trọng lượng vận hành:
5.250 kg
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
SW 10 TA
Chiều rộng rải tối đa:
2.500 mm
Dung tích chứa:
10,0 m3
Chiều dài:
6.450 mm
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
WLM 30
Dung tích buồng trộn:
35 lít
Công suất định mức:
1,5 kW
Trọng lượng máy:
240 kg
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
1
2
3
4
5