Bỏ qua để đến Nội dung
Bỏ qua để đến nội dung
Nhà phân phối sản phẩm chính hãng tại Việt Nam!
Trang chủ
Giới thiệu
Dịch vụ
Tin tức
Liên hệ
WIRTGEN GROUP
Wirtgen
•
Máy cào bóc
•
Máy tái chế nguội
•
Máy rải chất kết dính
•
Máy khai thác mỏ lộ thiên
•
Máy rải bê tông
Kleemann
•
Máy nghiền hàm di động
•
Máy nghiền côn di động
•
Máy nghiền va đập
•
Máy sàng di động
•
Xe nâng Stacker di động
WIRTGEN GROUP
KOBELCO
Máy xúc đào
Kobelco máy cũ
Phụ tùng Kobelco
Máy cẩu cần trục
KOBELCO
HAMM
Xe lu rung 1 bánh thép
Xe lu rung 2 bánh thép
Xe lu bánh lốp
HAMM
VÖGELE
Thiết bị rải thảm cơ bản
Thiết bị rải thảm đặc biệt
Bàn đầm
VÖGELE
0865 076 852 (MR. HƯNG)
Danh mục
Sản phẩm
WIRTGEN GROUP
Wirtgen
Kleemann
KOBELCO
Máy xúc đào
Kobelco máy cũ
Phụ tùng Kobelco
Máy cẩu cần trục
HAMM
Xe lu rung 1 bánh thép
Xe lu rung 2 bánh thép
Xe lu bánh lốp
VÖGELE
Thiết bị rải thảm cơ bản
Thiết bị rải thảm đặc biệt
Bàn đầm
Giới thiệu
Dịch vụ
Tin tức
Liên hệ
CHICAGO PNEUMATIC
Trang chủ
/
CHICAGO PNEUMATIC
CHICAGO PNEUMATIC
Máy nén khí Diesel
Máy nén khí Điện
Máy phát điện
Phụ tùng Chicago Pneumatic
Máy nén khí Diesel
Máy nén khí Điện
Máy phát điện
Phụ tùng Chicago Pneumatic
TÌM KIẾM SẢN PHẨM
-
Sắp xếp theo:
Nổi bật
Nổi bật
Hàng mới về
Tên (A-Z)
Giá - Thấp tới cao
Giá - Cao tới thấp
CHICAGO PNEUMATIC
CPS 820-250
Áp suất bar (psi):
17(250)
Lưu lượng khí (l/s):
385
Lưu lượng khí (cfm):
816
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 175-100
Áp suất bar (psi):
7(100)
Lưu lượng khí (l/s):
83.3
Lưu lượng khí (cfm):
175
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 420-100
Áp suất bar (psi):
7(100)
Lưu lượng khí (l/s):
200
Lưu lượng khí (cfm):
420
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 370-150
Áp suất bar (psi):
10(150)
Lưu lượng khí (l/s):
173
Lưu lượng khí (cfm):
370
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 900-175
Áp suất bar (psi):
12(175)
Lưu lượng khí (l/s):
410
Lưu lượng khí (cfm):
869
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 950-150
Áp suất bar (psi):
10(150)
Lưu lượng khí (l/s):
447
Lưu lượng khí (cfm):
946
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 1070-360
Áp suất bar (psi):
25(360)
Lưu lượng khí (l/s):
508
Lưu lượng khí (cfm):
1077
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 770-300
Áp suất bar (psi):
21(300)
Lưu lượng khí (l/s):
363
Lưu lượng khí (cfm):
770
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 850-125
Áp suất bar (psi):
8.6(125)
Lưu lượng khí (l/s):
393
Lưu lượng khí (cfm):
833
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 650-200
Áp suất bar (psi):
14(200)
Lưu lượng khí (l/s):
309
Lưu lượng khí (cfm):
650
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 600-250
Áp suất bar (psi):
17(250)
Lưu lượng khí (l/s):
275
Lưu lượng khí (cfm):
580
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 360-175
Áp suất bar (psi):
12(175)
Lưu lượng khí (l/s):
167
Lưu lượng khí (cfm):
360
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 800-150
Áp suất bar (psi):
12(150)
Lưu lượng khí (l/s):
370
Lưu lượng khí (cfm):
784
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 750-175
Áp suất bar (psi):
12(175)
Lưu lượng khí (l/s):
347
Lưu lượng khí (cfm):
735
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 750E-150
Tần số (Hz):
50
Áp suất bar(psi):
10(150)
Lưu lượng khí (cfm):
742
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 600E-200
Tần số (Hz):
50
Áp suất bar(psi):
14(200)
Lưu lượng khí (cfm):
583
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 500E-185
Tần số (Hz):
50
Áp suất bar(psi):
13(185)
Lưu lượng khí (cfm):
477
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 600E-150
Tần số (Hz):
50
Áp suất bar(psi):
10(150)
Lưu lượng khí (cfm):
583
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 770E-300
Tần số (Hz):
50
Áp suất bar(psi):
21(300)
Lưu lượng khí (cfm):
770
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
CPS 450E-100
Tần số (Hz):
50
Áp suất bar(psi):
7(100)
Lưu lượng khí (cfm):
459
Xem chi tiết
1
₫
1.0
VND
1
2