Bỏ qua để đến Nội dung
Bỏ qua để đến nội dung
Nhà phân phối sản phẩm chính hãng tại Việt Nam!

KOBELCO

KOBELCO

  • Gầu tiêu chuẩn (m3): 1.4 (ISO)
  • Cần chính (m): 6,50
  • Tay tiêu chuẩn (m): 3.3m
0 ₫ 0.0 VND
  • Gầu tiêu chuẩn (m3): 2,8 – 3,5
  • Cần chính (m): 8,25
  • Tay tiêu chuẩn (m): 3,6
0 ₫ 0.0 VND
  • Gầu tiêu chuẩn (m3): 2,1 - 2,5
  • Cần chính (m): 7,0
  • Tay tiêu chuẩn (m): 3,45
0 ₫ 0.0 VND
  • Gầu tiêu chuẩn (m3): 1,9
  • Cần chính (m): 6,5
  • Tay tiêu chuẩn (m): 2,6
0 ₫ 0.0 VND
  • Gầu tiêu chuẩn (m3): 1,2
  • Cần chính (m): 6,02
  • Tay tiêu chuẩn (m): 2,98
0 ₫ 0.0 VND
  • Gầu tiêu chuẩn (m3): 1,2
  • Cần chính (m): 6,02
  • Tay tiêu chuẩn (m): 2,98
0 ₫ 0.0 VND
  • Gầu tiêu chuẩn (m3): 0,93
  • Cần chính (m): 5,65
  • Tay tiêu chuẩn (m): 2,94
0 ₫ 0.0 VND
  • Gầu tiêu chuẩn (m3): 0,93
  • Cần chính (m): 5,65
  • Tay tiêu chuẩn (m): 2,94
0 ₫ 0.0 VND
  • Gầu tiêu chuẩn (m3): 0,5
  • Cần chính (m): 4,68
  • Tay tiêu chuẩn (m): 2,84
0 ₫ 0.0 VND
  • Sức nâng (max): 80 t x 3.0 m
  • Cần dài (max): 54.9 m
  • Tốc độ tời: 120 m/min
1 ₫ 1.0 VND
  • Sức nâng (max): 250t x 4.6m
  • Cần dài (max): 91.4 m
  • Tốc độ tời: 110 m/min
1 ₫ 1.0 VND
  • Sức nâng (max): 250tx4.6m
  • Cần dài (max): 76.2 m
  • Tốc độ tời: 110 m/min
1 ₫ 1.0 VND
  • Sức nâng (max): 120t x 5.0m
  • Cần dài (max): 61.0 m
  • Tốc độ tời: 110 m/min
1 ₫ 1.0 VND
  • Sức nâng (max): 100t x 3.6m
  • Cần dài (max): 61.0 m
  • Tốc độ tời: 120 m/min
1 ₫ 1.0 VND
  • Sức nâng (max): 550 t x 8.3 m
  • Cần dài (max): 126.0 m
  • Tốc độ tời: 110 m/min
1 ₫ 1.0 VND
  • Sức nâng (max): 110t x 3.6m
  • Cần dài (max): 70.1 m
  • Tốc độ tời: 120 m/min
1 ₫ 1.0 VND
  • Sức nâng (max): 55t x 3.7m
  • Cần dài (max): 51.8 m
  • Tốc độ tời: 120 m/min
1 ₫ 1.0 VND
  • Sức nâng (max): 80t x 3.6m
  • Cần dài (max): 54.9 m
  • Tốc độ tời: 120 m/min
1 ₫ 1.0 VND
  • Sức nâng (max): 100t x 3.8m
  • Cần dài (max): 62.6 m
  • Tốc độ tời: 110 m/min
1 ₫ 1.0 VND
  • Sức nâng (max): 135t x 4.5m
  • Cần dài (max): 76.2 m
  • Tốc độ tời: 120 m/min
1 ₫ 1.0 VND